Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/苛々苛々N3🔊☆ Lưu vào danh sáchいらいらNghĩa—Hán tự trong từ này苛Câu ví dụビルは試験のことでいらいらしている。Bill is nervous about the exam.Từ liên quan苛める過酷虐め