Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/痛み痛みN3🔊☆ Lưu vào danh sáchいたみNghĩa—Hán tự trong từ này痛Câu ví dụモモの皮は傷みやすい。The skin of peaches bruises easily.ここにしつこい痛みがあります。I have a persistent pain here.Từ liên quan苦痛腰痛手痛い陣痛鎮痛剤痛い痛む痛める