Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/慰謝慰謝🔊☆ Lưu vào danh sáchいしゃNghĩa—Hán tự trong từ này慰謝Từ liên quan慰める慰安慰問慰霊祭感謝月謝謝る慰霊