Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/編み物編み物N2🔊☆ Lưu vào danh sáchあみものNghĩa—Hán tự trong từ này編物Câu ví dụ彼女はせっせと編み物に精を出していた。She was busy with her knitting.Từ liên quanと言うもの安物異物遺失物遺物一人物汚物化合物