Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/あなた方あなた方🔊☆ Lưu vào danh sáchあなたがたNghĩa—Hán tự trong từ này方Câu ví dụケーキをあなた方2人で分けなさい。Divide the cake between you two.Từ liên quanあの方此方其方何方も何方でもやり方一方一方通行