Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/瞑る瞑るN1🔊☆ Lưu vào danh sáchつぶるNghĩa—Hán tự trong từ này瞑Câu ví dụあまりに光が強いので彼女は目をつぶった。She shut her eyes because the light was so strong.Từ liên quan瞑想