Trang chủ/JLPT null/Kanji/瞑瞑🔊☆ Lưu vào danh sáchThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét15Lớp (Grade)—Âm Onメイ, ベン, ミョウ, ミン, メンÂm Kunめい.する, つぶ.る, つむ.る, くら.いNghĩasleep, dark, close eyes