Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/来客来客🔊☆ Lưu vào danh sáchらいきゃくNghĩa—Hán tự trong từ này来客Câu ví dụ今日は来客があります。I'm expecting a customer today.Từ liên quanお客様観客観光客客客員客観客観的客間