Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鼻紙鼻紙🔊☆ Lưu vào danh sáchはながみNghĩa—Hán tự trong từ này鼻紙Từ liên quan印紙画用紙銀紙原稿用紙厚紙紙紙芝居紙袋