Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/紙紙N5🔊☆ Lưu vào danh sáchかみNghĩa—Hán tự trong từ này紙Câu ví dụ紙に線を1本引きなさい。Draw a line on the paper.Từ liên quan印紙画用紙銀紙原稿用紙厚紙紙芝居紙袋紙幣