Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/燃やす燃やすN2🔊☆ Lưu vào danh sáchもやすNghĩa—Hán tự trong từ này燃Câu ví dụこのガラクタは火に燃やしなさい。Burn this rubbish on the fire.彼女は嫉妬の炎を燃やした。She burned with jealousy.Từ liên quan可燃性可燃物核燃料再燃燃える燃え上がる燃焼燃費