Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/燃え上がる燃え上がる🔊☆ Lưu vào danh sáchもえあがるNghĩa—Hán tự trong từ này燃上Câu ví dụレース中にその車はぱっと燃え上がった。The car burned up in the race.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上