Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/年々年々🔊☆ Lưu vào danh sáchねんねんNghĩa—Hán tự trong từ này年Câu ví dụアルコールの消費量は年々増えている。Alcohol consumption is increasing every year.Từ liên quan一周年一年間1年生一年中越年往年何年会計年度