Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/乳房乳房🔊☆ Lưu vào danh sáchちぶさNghĩa—Hán tự trong từ này乳房Câu ví dụ乳房にしこりがあります。I have a lump in my breast.Từ liên quan牛乳搾乳鍾乳洞豆乳乳乳児乳製品乳幼児