Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/南氷洋南氷洋🔊☆ Lưu vào danh sáchなんひょうようNghĩa—Hán tự trong từ này南氷洋Từ liên quan西南中南米東南南南アフリカ南緯南海南極