Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/直球直球🔊☆ Lưu vào danh sáchちょっきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này直球Câu ví dụ奥歯に物の挟まった言い方をせず、ズバリ直球で言ってあげる事をお勧めします。I recommend giving it to them straight, don't waffle your way around the subject.Từ liên quan気球球球技球菌球場球団玉四球