Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/束ねる束ねる🔊☆ Lưu vào danh sáchたばねるNghĩa—Hán tự trong từ này束Câu ví dụ彼は、まきを束ねた。He set up a bundle of firewood.Từ liên quan花束結束拘束札束束つかの間束縛約束