Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/束縛束縛N1🔊☆ Lưu vào danh sáchそくばくNghĩa—Hán tự trong từ này束縛Câu ví dụ私は一つの会社に束縛されたくない。I don't want to be tied to one company.Từ liên quan花束結束拘束札束束つかの間約束束ねる