Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/乗客乗客N3🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうきゃくNghĩa—Hán tự trong từ này乗客Câu ví dụ乗客はどちらの側にも4人すわっていた。The passengers sat four aside.Từ liên quan一番乗り頑丈乗じる乗ずる乗っ取り乗っ取る乗り乗り越える