Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/小便小便N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうべんNghĩa—Hán tự trong từ này小便Câu ví dụ朝立ちやしょんべんまでの命かな。A morning erection: Will it last only until I take a leak?Từ liên quan穏便航空便船便即ち大便宅急便宅配便不便