Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/不便不便N4🔊☆ Lưu vào danh sáchふべんNghĩa—Hán tự trong từ này不便Câu ví dụここは公共の乗り物が不便だ。This place isn't convenient to public transportation.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず