Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/重宝重宝N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうほうNghĩa—Hán tự trong từ này重宝Câu ví dụ車は持っていると重宝なものだ。A car is a handy thing to own.Từ liên quan国宝宝宝くじ宝庫宝石宝物人間国宝宝飾