Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/宝石宝石N3🔊☆ Lưu vào danh sáchほうせきNghĩa—Hán tự trong từ này宝石Câu ví dụ彼は鍵をかけて宝石を金庫にしまいこんだ。He locked up his jewels in the safe.Từ liên quan国宝宝宝くじ宝庫重宝宝物人間国宝宝飾