Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/枝葉枝葉🔊☆ Lưu vào danh sáchえだはNghĩa—Hán tự trong từ này枝葉Từ liên quan伊呂波言葉言葉遣い枝枝豆小枝大枝爪楊枝