Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/枝枝N4🔊☆ Lưu vào danh sáchえだNghĩa—Hán tự trong từ này枝Câu ví dụ猫は枝の間に隠れた。The cat hid among the branches.Từ liên quan枝豆小枝大枝爪楊枝枝葉