Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/軽やか軽やか🔊☆ Lưu vào danh sáchかろやかNghĩa—Hán tự trong từ này軽Câu ví dụ彼女の足取りは妖精のように軽やかだった。Her footsteps were as light as a fairy's.Từ liên quan気軽軽い軽音楽軽快軽減軽工業軽視軽傷