Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/共共N1🔊☆ Lưu vào danh sáchともNghĩa—Hán tự trong từ này共Câu ví dụ両国とも今は平和な状態にある。Both countries are now at peace.Từ liên quan共共に共栄共演共稼ぎ共学共感共催