Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/魚魚N5🔊☆ Lưu vào danh sáchさかなNghĩa—Hán tự trong từ này魚Câu ví dụこうして私はいつも魚を料理する。This is how I usually cook fish.Từ liên quan烏賊魚屋魚介魚介類魚群魚市場魚肉魚雷