Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/火傷火傷N2🔊☆ Lưu vào danh sáchやけどNghĩa—Hán tự trong từ này火傷Câu ví dụアイロンで手をやけどしました。I burned my hand with an iron.Từ liên quan外傷軽傷殺傷死傷者傷害傷口傷者傷つける