Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/辟易辟易N1🔊☆ Lưu vào danh sáchへきえきNghĩa—Hán tự trong từ này辟易Câu ví dụ彼は人付き合いに辟易している。He's fed up with socializing.Từ liên quan安易易い易しい簡易交易難易貿易容易