Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/爬虫類爬虫類🔊☆ Lưu vào danh sáchはちゅうるいNghĩa—Hán tự trong từ này爬虫類Câu ví dụ爬虫類が大嫌い。I can't stand reptiles.Từ liên quan害虫寄生虫玉虫色昆虫殺虫剤弱虫蝕む虫