Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/昆虫昆虫N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこんちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này昆虫Câu ví dụ趣味は昆虫を集めることです。My hobby is collecting insects.Từ liên quan害虫寄生虫玉虫色殺虫剤弱虫蝕む虫昆布