Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/煌々煌々N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこうこうNghĩa—Hán tự trong từ này煌Câu ví dụ大きな建物は光でこうこうと輝いていた。The big building was blazing with lights.Từ liên quan煌びやか