Trang chủ/JLPT null/Kanji/煌煌🔊☆ Lưu vào danh sáchThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét13Lớp (Grade)9Âm OnコウÂm Kunきらめ.く, きら.めく, かがや.くNghĩaglitter, gleam, twinkle