Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/炒める炒めるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchいためるNghĩa—Hán tự trong từ này炒Câu ví dụルーは、バターと小麦粉を炒めながら作ります。Roux is made while cooking flour and butter together.Từ liên quan炒る炒飯