Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/炒る炒るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchいるNghĩa—Hán tự trong từ này炒Câu ví dụ彼はコーヒー豆をいっている。He is roasting coffee beans.Từ liên quan炒める炒飯