Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/彗星彗星🔊☆ Lưu vào danh sáchすいせいNghĩa—Hán tự trong từ này彗星Câu ví dụそういう方法で彼はその彗星を発見したのです。That's how he discovered the comet.Từ liên quan新嘉坡衛星火星海王星巨星暁星金星恒星