Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/凭れる凭れるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchもたれるNghĩa—Hán tự trong từ này凭Câu ví dụ彼は壁にもたれていた。He was leaning against the wall.Từ liên quan寄る寄りかかる背もたれ