Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/脇脇N3🔊☆ Lưu vào danh sáchわきNghĩa—Hán tự trong từ này脇Câu ví dụ彼がブリーフケースを脇に抱えてやってくるのが見えた。I saw him coming with his briefcase under his arm.Từ liên quan関脇脇見脇役傍ら