Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/和解和解🔊☆ Lưu vào danh sáchわかいNghĩa—Hán tự trong từ này和解Câu ví dụ闘争は満足の行ったことに和解に終わった。The struggle ended in a satisfactory settlement.Từ liên quan和やか阿蘭陀違和感英和漢和緩和共和国共和制