Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/論者論者🔊☆ Lưu vào danh sáchろんしゃNghĩa—Hán tự trong từ này論者Câu ví dụ健康擁護論者は職場での喫煙を制限する法律を強く要求してきた。Health advocates have pushed for laws restricting work-place smoking.Từ liên quan悪者為政者医者応募者王者何者加害者科学者