Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/録音録音N2🔊☆ Lưu vào danh sáchろくおんNghĩa—Hán tự trong từ này録音Câu ví dụそのテープレコーダーは彼の声を録音した。The tape recorder has recorded his voice.Từ liên quan型録回顧録記録議事録撮る収録抄録登録