Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/登録登録N1🔊☆ Lưu vào danh sáchとうろくNghĩa—Hán tự trong từ này登録Câu ví dụ今登録されれば、1年間無料です。Join now and pay nothing for a whole year.Từ liên quan山登り上り上り下り上り坂上る登記登校登山