Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/浪費浪費N1🔊☆ Lưu vào danh sáchろうひNghĩa—Hán tự trong từ này浪費Câu ví dụそれは確かに時間の浪費です。It's certainly a waste of time.Từ liên quan浪漫高波津波波波浪浮浪者放浪流浪