Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/放浪放浪🔊☆ Lưu vào danh sáchほうろうNghĩa—Hán tự trong từ này放浪Ngữ pháp liên quanV-た form / noun + の + 果てにTừ liên quanっ放し解放開放釈放切り離す追放放す放つ