Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/朗報朗報🔊☆ Lưu vào danh sáchろうほうNghĩa—Hán tự trong từ này朗報Câu ví dụ彼らからの朗報を待っているところだ。I've been expecting good news from them.Từ liên quan応える会報官報吉報警報誤報公報時報