Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/労働条件労働条件🔊☆ Lưu vào danh sáchろうどうじょうけんNghĩa—Hán tự trong từ này労働条件Câu ví dụ労働者は労働条件に不平をこぼしている。The workers are complaining about their working conditions.Từ liên quan案件一件刑事事件件件数事件条件条件付き