Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/劣る劣るN3🔊☆ Lưu vào danh sáchおとるNghĩa—Hán tự trong từ này劣Câu ví dụ彼女は、彼より、数学において劣っている。She is inferior to him in math.Từ liên quan拙劣卑劣優劣劣悪劣化劣勢劣等感