Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/礼状礼状🔊☆ Lưu vào danh sáchれいじょうNghĩa—Hán tự trong từ này礼状Câu ví dụあなたは彼らにお礼状を書くべきだと思いませんか。Don't you think you ought to write them a thank-you note?Từ liên quan異状賀状環状窮状形状現状甲状腺惨状