Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/例年例年🔊☆ Lưu vào danh sáchれいねんNghĩa—Hán tự trong từ này例年Câu ví dụ今年は例年より桜は早いだろう。The cherry blossoms will come out earlier than usual.Từ liên quan異例一例慣例月例恒例事例実例条例